{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"burst","word":"burst","url":"https://eword.vn/tu-dien/burst","html":"https://eword.vn/tu-dien/burst","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/burst.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/burst.json","meaningVi":"sự nổ tung, sự vỡ tung; tiếng nổ","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# burst nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /bə:st/\n\n**burst** — sự nổ tung, sự vỡ tung; tiếng nổ.\n\n## danh từ\n- sự nổ tung, sự vỡ tung; tiếng nổ (bom)\n- sự gắng lên, sự dấn lên, sự nổ lực lên\n  - *a burst of energy* — sự gắng sức\n- sự bật lên, sự nổ ra, sự bùng lên\n  - *a burst of laughter* — sự cười phá lên\n  - *a burst of flame* — lửa bùng cháy\n  - *a burst of gun-fire* — loạt đạn nổ\n- sự xuất hiện đột ngột\n- sự phi nước đại (ngựa)\n- sự chè chén say sưa\n  - *to go (be) on the burst* — chè chén say sưa\n\n## động từ\n- nổ, nổ tung (bom, đạn...); vỡ (mụn nhọt); nổ, vỡ (bong bóng); vỡ, vỡ tung ra (để); nhú, nở (lá, nụ hoa)\n  - *sides burst with laughing* — cười vỡ bụng\n  - *buttons burst with food* — ăn no căng bật cả khuy cài\n- đầy ních, tràn đầy\n  - *storehouse bursting with grain* — nhà kho đầy ních thóc lúa\n  - *to be bursting with pride (happiness, envy, health)* — tràn đầy liêu hãnh (hạnh phúc, ghen tị, sức khoẻ)\n- nóng lòng háo hức\n  - *to be bursting with a secret; to be bursting to tell a secret* — nóng lòng muốn nói ra một điều bí mật\n- làm nổ tung ra; làm bật tung ra; làm rách tung ra, làm vỡ tung ra\n  - *to tire* — làm nổ lốp\n  - *to burst the door open* — phá tung cửa ra\n- xông, xộc, vọt; đột nhiên xuất hiện\n  - *to burst into the room* — xộc vào buồng\n  - *the oil bursts out of the ground* — dầu vọt từ dưới đất lên\n  - *the sun bursts through the clounds* — mặt trời đột nhiên xuất hiện qua các làn mây\n- (như) to brust out\n- mở tung vào (phía trong)\n  - *to burst the door in* — mở tung cửa vào\n- làm gián đoạn; ngắt lời\n  - *to burst in upon a conversation* — làm gián đoạn câu chuyện\n- thình lình đến, thình lình xuất hiện\n  - *he 'll be bursting ion uopn us at any moment* — chưa biết lúc nào anh ta sẽ đến với chúng ta\n- bùng lên, bật lên\n  - *to burst into flames* — bùng cháy\n  - *to burst into tears* — khóc oà lên\n  - *to burst into laughter* — cười phá lên\n- thốt lên; nói ầm lên, lớn tiếng\n  - *to burst out into threats* — thốt lên những lời đe doạ\n  - *to out (forth) into explanations* — lớn tiếng giải thích\n- phá lên, oà lên, bật lên\n  - *to burst out laughing* — cười phá lên\n- bùng ra, nổ ra, bật ra (chiến tranh, bệnh tật, tiếng ồn ào...)\n- (thông tục) làm nổ bùng, nổ bùng\n- làm suy sụp; suy sụp\n- chợt xuất hiện, chợt đến\n  - *the viewn bursts upon our sight* — quang cảnh đó chợt xuất hiện trước mắt chúng tôi\n  - *the truth bursts upon him* — anh ta chợt nhận ra lẽ phải\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/burst","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}