---
word: bursting
meaningVi: ngập tràn
pos:
  - adjective
  - noun
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bursting nghĩa là gì?

**bursting** — ngập tràn.

## tính từ
- ngập tràn
  - *bursting with joy* — vui sướng tràn ngập
- thiết tha vô cùng
  - *I'm bursting to tell you* — Tôi thiết tha vô cùng muốn bảo anh
- mót đi tiểu

## danh từ
- việc làm nổ; việc nổ
- việc bắn liên tục

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
