{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"business","word":"business","url":"https://eword.vn/tu-dien/business","html":"https://eword.vn/tu-dien/business","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/business.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/business.json","meaningVi":"việc kinh doanh, việc buôn bán, công việc","definitionEn":"a commercial enterprise or the activity of buying and selling goods and services; also used to refer to one's professional occupation or concern","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"ˈbɪznəs","ipaUs":"ˈbɪznəs","examples":[{"en":"My father started a small business selling furniture.","vi":"Cha tôi đã bắt đầu một cửa hàng nhỏ bán đồ nội thất."},{"en":"She's in the fashion business and travels a lot for work.","vi":"Cô ấy làm việc trong ngành thời trang và thường xuyên phải đi lại công tác."},{"en":"It's none of your business what I do in my spare time.","vi":"Cái tôi làm vào thời gian rảnh rỗi không phải chuyện của bạn."},{"en":"The company's business grew significantly after they launched the new product.","vi":"Kinh doanh của công ty tăng trưởng đáng kể sau khi họ ra mắt sản phẩm mới."}],"collocations":["run a business","start a business","do business","go out of business","none of your business","in business"],"idioms":[],"synonyms":["trade","commerce","enterprise","company","firm","occupation","profession"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Business** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Công việc kinh doanh / thương mại**: hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ nhằm lợi nhuận\n2. **Công ty / doanh nghiệp**: một tổ chức kinh doanh\n3. **Chuyên môn / lĩnh vực**: ngành nghề hoặc lĩnh vực hoạt động của ai\n\n## Cách dùng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |\n|----------|-------|------|\n| Hoạt động kinh doanh | They expanded their business to three countries. | Họ mở rộng kinh doanh sang ba nước. |\n| Công ty | ABC Business is hiring new employees. | Công ty ABC đang tuyển dụng nhân viên mới. |\n| Chuyên môn | She's an expert in the entertainment business. | Cô ấy là chuyên gia trong ngành giải trí. |\n| Chuyện riêng tư | Mind your own business! | Chuyện riêng bạn thôi! |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **Business** vs. **Work**: *Work* là công việc nói chung (bất kỳ loại việc nào), còn *business* nhấn mạnh hoạt động kinh doanh hoặc chuyên môn\n  - *I go to work every day.* (Tôi đi làm hàng ngày)\n  - *She runs her own business.* (Cô ấy điều hành doanh nghiệp riêng)\n\n- **Business** vs. **Company/Firm**: *Company* là tổ chức chính thức, *business* là hoạt động kinh doanh nói chung (có thể không chính thức)\n  - *I work for a large company.* (Tôi làm việc cho một công ty lớn)\n  - *He started a small business from home.* (Anh ấy bắt đầu kinh doanh nhỏ từ nhà)\n\n## Mẹo nhớ\n\nNhớ cụm từ **\"Mind your business\"** (Chuyện riêng bạn) để hiểu *business* không chỉ là kinh doanh, mà còn có nghĩa \"chuyện của ai\" → \"lĩnh vực quan tâm của ai\"\n\n## FAQ\n\n**Q: \"None of your business\" có nghĩa gì?**\nA: Có nghĩa \"Đó không phải chuyện của bạn\" hoặc \"Không phải việc của bạn\", dùng để từ chối trả lời câu hỏi cá nhân.\n\n**Q: Làm sao phân biệt \"do business\" và \"do business with someone\"?**\nA: \n- *Do business* = kinh doanh nói chung\n- *Do business with* = làm ăn / giao dịch với ai: *We do business with companies in Europe.* (Chúng tôi giao dịch với các công ty ở châu Âu)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/business","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}