---
word: buy
meaningVi: mua
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /baɪ/
ipaUs: /baɪ/
definitionEn: to obtain something by giving money in exchange
examples:
  - en: I bought a new phone yesterday.
    vi: Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua.
  - en: She buys fresh vegetables at the market every week.
    vi: Cô ấy mua rau tươi ở chợ mỗi tuần.
  - en: How much did you buy those shoes for?
    vi: Bạn mua những đôi giày đó với giá bao nhiêu?
  - en: We're planning to buy a house next year.
    vi: Chúng tôi dự định mua một ngôi nhà vào năm tới.
collocations:
  - buy something for money
  - buy in bulk
  - buy online
  - buy a ticket
  - buy groceries
  - buy a gift
  - buy secondhand
synonyms:
  - purchase
  - acquire
  - get
  - obtain
antonyms:
  - sell
  - give away
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Buy** là động từ cơ bản dùng để chỉ hành động **mua hay trao đổi tiền lấy hàng hóa/dịch vụ**. Đây là một trong những động từ giao dịch thương mại phổ biến nhất.

## Cách dùng

| Cấu trúc | Ví dụ |
|----------|-------|
| **buy + object** | I buy bread (Tôi mua bánh mì) |
| **buy + object + for + price** | She bought the dress for $50 (Cô ấy mua chiếc váy với giá $50) |
| **buy + object + from + place/person** | We buy coffee from that café (Chúng tôi mua cà phê ở quán cà phê đó) |
| **buy + for + recipient** | He bought flowers for his mother (Anh ấy mua hoa cho mẹ) |

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý khác biệt |
|----|-----------|
| **buy** | Chỉ hành động mua (trao tiền để lấy hàng) |
| **purchase** (chính thức hơn) | Cách nói trang trọng của "buy", thường dùng trong văn bản chính thức |
| **shop** | Hành động đi mua sắm nói chung |
| **pay** | Chỉ hành động trả tiền (có thể mua hoặc không) |

## Mẹo nhớ

- **B**uy = **B**ank (ngân hàng) → Bạn đưa tiền để mua
- Nhớ cách phát âm: /baɪ/ giống như từ **"bye"** (tạm biệt) — khi mua xong, bạn "tạm biệt" tiền của mình!

## FAQ

**Q: Có sự khác biệt giữa "buy" và "purchase" không?**  
A: Về mặt ý nghĩa là giống nhau, nhưng "purchase" trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc khi mua hàng giá trị lớn.

**Q: "Buy for" và "buy from" khác nhau thế nào?**  
A: 
- **buy FOR** + người/đối tượng = mua để tặng cho ai đó (I bought a gift for my sister)
- **buy FROM** + nơi/người = mua từ đâu/từ ai (I bought this book from Amazon)

**Q: Động từ "buy" chia như thế nào?**  
A: buy (base) → buys (3rd person) → bought (past) → bought (past participle)
