---
word: buyer
meaningVi: người mua
pos:
  - noun
ipa: baiə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# buyer nghĩa là gì?

**Phát âm:** /baiə/

**buyer** — người mua.

## danh từ
- người mua
- người mua hàng vào (cho một cửa hàng lớn)
- tình trạng hàng thừa khách thiếu
- tình trạng cung ít cầu nhiều; tình trạng hàng khan hiếm mà nhiều người mua
- sự tẩy chay (của khách hàng) để bắt hạ giá (một loại hàng gì)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
