---
word: bygone
meaningVi: quá khứ, qua rồi, cũ kỹ
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'baigɔn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# bygone nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'baigɔn/

**bygone** — quá khứ, qua rồi, cũ kỹ.

## tính từ
- quá khứ, qua rồi, cũ kỹ
  - *in bygone days* — trong những ngày qua đi

## danh từ số nhiều
- quá khứ; tội lỗi đã qua; chuyện đã qua
  - *let bygones be bygones* — hãy để cho dĩ vãng trôi về dĩ vãng; đừng nhắc đến chuyện cũ đau lòng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
