---
word: cabbage
meaningVi: cải bắp
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'kæbidʤ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cabbage nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kæbidʤ/

**cabbage** — cải bắp.

## danh từ
- cải bắp
- (từ lóng)
- tiền, xìn, giấy bạc

## danh từ
- mẩu vải thừa; mẩu vải ăn bớt (thợ may)

## nội động từ
- ăn bớt vải (thợ may)

## danh từ
- (từ lóng) bài dịch từng chữ một, bài dịch để quay cóp

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
