---
word: cackle
meaningVi: tiếng gà cục tác
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'kækl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cackle nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kækl/

**cackle** — tiếng gà cục tác.

## danh từ
- tiếng gà cục tác
- tiếng cười khúc khích
- chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác
- câm cái mồm đi

## động từ
- cục tác (gà mái)
- cười khúc khích
- nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
