{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"calculate","word":"calculate","url":"https://eword.vn/tu-dien/calculate","html":"https://eword.vn/tu-dien/calculate","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/calculate.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/calculate.json","meaningVi":"tính toán, tính","definitionEn":"to determine a number or result by using mathematics or reasoning","pos":["verb"],"level":"a1","ipaUk":"/ˈkælkjuleɪt/","ipaUs":"/ˈkælkjuleɪt/","examples":[{"en":"The accountant calculated the total expenses for the quarter.","vi":"Kế toán viên tính tổng chi phí trong quý."},{"en":"I need to calculate how much time it will take to finish this project.","vi":"Tôi cần tính xem mất bao lâu để hoàn thành dự án này."},{"en":"Scientists calculated that the asteroid would pass Earth safely.","vi":"Các nhà khoa học tính rằng tiểu hành tinh sẽ vượt qua Trái Đất một cách an toàn."},{"en":"Can you calculate the percentage discount for this purchase?","vi":"Bạn có thể tính phần trăm giảm giá cho lần mua này không?"}],"collocations":["calculate the cost","calculate the distance","calculate the average","calculate the risk","calculate the probability"],"idioms":[],"synonyms":["compute","determine","work out","estimate","figure out"],"antonyms":["guess","estimate (in the loose sense)"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Calculate** là động từ chỉ hành động sử dụng toán học, logic hoặc lý luận để tìm ra một con số, giá trị hoặc kết quả.\n\n## Phân biệt từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |\n|---|---|---|\n| **Calculate** | Dùng toán học/logic để tìm con số chính xác | Yêu cầu tính toán cụ thể |\n| **Estimate** | Đoán gần đúng dựa trên thông tin có sẵn | Không cần chính xác, có tính sơ bộ |\n| **Compute** | Sử dụng máy tính để xử lý | Thường dùng với máy tính/công nghệ |\n| **Count** | Đếm từng cái một | Chỉ bao gồm việc đếm |\n\n## Ví dụ ngữ cảnh\n\n- **Toán học:** \"Please calculate 15% of 200.\" (Hãy tính 15% của 200)\n- **Kinh doanh:** \"We calculated our profit margin for the year.\" (Chúng tôi tính biên lợi nhuận cho năm)\n- **Khoa học:** \"Researchers calculated the speed of light.\" (Các nhà nghiên cứu tính tốc độ ánh sáng)\n- **Hàng ngày:** \"Let me calculate how much change you need.\" (Để tôi tính xem bạn cần bao nhiêu tiền thừa)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Calculator** (máy tính) đến từ từ này — nó được dùng để *calculate* (tính toán). Nếu bạn thấy từ **calc-** ở đầu, đó thường liên quan đến việc tính toán.\n\n## Cách dùng\n\n- **Calculate + object:** \"Calculate the total\" (tính tổng)\n- **Calculate + how/what/if:** \"Calculate how much it costs\" (tính xem nó giá bao nhiêu)\n- **Calculate on (British):** \"You can calculate on my support.\" (bạn có thể tính được sự hỗ trợ của tôi) — ý nghĩa: dựa vào, tin tưởng\n\n## FAQ\n\n**Q: Calculate và count có khác không?**\nA: Có. *Count* = đếm (1, 2, 3...), *calculate* = làm phép tính phức tạp hơn (cộng, trừ, nhân, chia, phần trăm...).\n\n**Q: Tôi có thể dùng \"estimate\" thay vì \"calculate\" không?**\nA: Không hoàn toàn. *Calculate* = chính xác (dùng toán), *estimate* = ước chừng gần đúng. Chọn theo mục đích của bạn.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/calculate","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}