---
word: call
meaningVi: tiếng gọi; tiếng la; tiếng kêu; cuộc gọi điện thoại; yêu cầu
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: kɔːl
ipaUs: kɔːl
definitionEn: >-
  to say something loudly in order to get someone's attention; a telephone
  communication; a demand or request
examples:
  - en: I heard someone calling my name.
    vi: Tôi nghe thấy có ai đó gọi tên tôi.
  - en: She called the doctor because she felt sick.
    vi: Cô ấy gọi bác sĩ vì cảm thấy không khỏe.
  - en: I missed your call yesterday. Can you call me later?
    vi: >-
      Tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của bạn hôm qua. Bạn có thể gọi cho tôi sau được
      không?
  - en: The teacher called for silence in the classroom.
    vi: Giáo viên yêu cầu im lặng trong lớp học.
synonyms:
  - shout
  - yell
  - cry
  - phone
  - ring
  - request
  - demand
antonyms:
  - whisper
  - ignore
  - silence
collocations:
  - call someone's name
  - call for help
  - call a meeting
  - give someone a call
  - take a call
  - return a call
  - phone call
  - missed call
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Call** là động từ/danh từ cơ bản với nhiều nghĩa:
1. **Gọi ai/cái gì** (lớn tiếng để được chú ý): *call someone's name*, *call for help*
2. **Gọi điện thoại**: *call someone*, *receive a call*
3. **Yêu cầu, đòi hỏi**: *call for action*, *call for silence*
4. **Gọi/đặt tên**: *call someone by a name*

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|-------|
| **Gọi to** | The child called for his mother. (Em bé gọi to tìm mẹ.) |
| **Gọi điện** | Let me call you tomorrow. (Để tôi gọi cho bạn ngày mai.) |
| **Yêu cầu** | The situation calls for immediate action. (Tình hình này đòi hỏi hành động ngay lập tức.) |
| **Đặt tên** | They called their son David. (Họ đặt tên con trai là David.) |

## Phân biệt dễ nhầm

- **call** vs **shout**: *Shout* mang ý nghĩa la to hơn, thường vì tức giận hoặc cảnh báo. *Call* chỉ là gọi ai đó.
  - *He shouted in anger.* (Anh ta la to vì tức giận.)
  - *She called my name softly.* (Cô ấy gọi tên tôi nhẹ nhàng.)

- **call** vs **phone**: *Phone* chính xác hơn khi nói về cuộc gọi điện thoại. *Call* là từ dùng phổ biến hơn.

## Mẹo nhớ

🎯 **CALL = C.A.L.L**
- **C**ommunicate (giao tiếp)
- **A**sk (yêu cầu)
- **L**oud voice (tiếng to)
- **L**isten (nghe)

Nhớ rằng "*call*" thường liên quan đến việc gửi/nhận thông tin qua **tiếng nói** hoặc **điện thoại**.

## FAQ

**Q: Phân biệt "call" và "ring"?**
- *Call*: hành động gọi (bạn chủ động gọi ai đó)
- *Ring*: tiếng chuông (điện thoại đang kêu để báo có cuộc gọi đến)

*I'm going to call my friend.* → *The phone rang.* (Tôi sắp gọi bạn → Điện thoại đã reo.)

**Q: "Call me" có nghĩa khác không?**
- Không, *call me* = gọi cho tôi (thường là điện thoại hoặc gọi to)
- *Call me by my first name.* = Gọi tôi bằng tên đệm.
- *Call me later.* = Gọi cho tôi sau.
