---
word: calling
meaningVi: xu hướng, khuynh hướng
pos:
  - noun
ipa: "'kɔ:liɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# calling nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɔ:liɳ/

**calling** — xu hướng, khuynh hướng.

## danh từ
- xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng)
- nghề nghiệp; tập thể những người cùng nghề
- sự gọi
- sự đến thăm
- (xem) card
- giờ đến thăm
- tiếng gọi thất vọng, tiếng kêu cứu
- sự triệu tập

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
