Phát âm: /'kæləs/
callous — thành chai; có chai.
tính từ
- thành chai; có chai (ở tay, chân)
- (nghĩa bóng) nhẫn tâm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Callous nghĩa là thành chai
Phát âm: /'kæləs/
callous — thành chai; có chai.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).