---
word: calvary
meaningVi: chỗ Chúa Giê-xu bị đóng đinh vào giá chữ thập
pos:
  - noun
ipa: "'kælvəri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# calvary nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kælvəri/

**calvary** — chỗ Chúa Giê-xu bị đóng đinh vào giá chữ thập.

## danh từ
- chỗ Chúa Giê-xu bị đóng đinh vào giá chữ thập (gần đất thánh)
- vật có khắc hình Chúa Giê-xu bị đóng đinh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
