Phát âm: /'kændə/
candor — candour.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) candour
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Candor nghĩa là candour
Phát âm: /'kændə/
candor — candour.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).