---
word: cane
meaningVi: cây trúc, cây mía sugar cane); cây lau
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kein
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cane nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kein/

**cane** — cây trúc, cây mía sugar cane); cây lau.

## danh từ
- cây trúc, cây mía ((cũng) sugar cane); cây lau
- cây mây, sợi mây (để đan mặt ghế...)
- can, ba toong, gậy
- roi (để đánh)
- thỏi (sáp...)

## ngoại động từ
- đánh bằng roi, quất
- (thông tục) dùng đòn vọt để bắt (học)
- đan mây vào
  - *to cane the seat of a chair* — đan mây mặt ghế

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
