---
word: canon
meaningVi: tiêu chuẩn
pos:
  - noun
ipa: "'kænən"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# canon nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kænən/

**canon** — tiêu chuẩn.

## danh từ
- tiêu chuẩn
  - *the canons of canduct* — tiêu chuẩn tư cách đạo đức
- (tôn giáo) luật lệ, quy tắc, phép tắc
- (tôn giáo) nghị định của giáo hội
- (tôn giáo) kinh sách được công nhận
- giáo sĩ
- danh sách các tác phẩm được công nhận là đúng của một tác giả
  - *the Shakespearian canon* — danh sách các tác phẩm được công nhận là đúng của Sếch-xpia
- (âm nhạc) canông
- cái móc chuông
- (ngành in) chữ cỡ 48

## danh từ
- (như) canyon

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
