---
word: canonical
meaningVi: hợp với kinh điển; hợp với quy tắc tiêu chuẩn
pos:
  - adjective
ipa: kə'nɔnikəl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# canonical nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kə'nɔnikəl/

**canonical** — hợp với kinh điển; hợp với quy tắc tiêu chuẩn.

## tính từ
- hợp với kinh điển; hợp với quy tắc tiêu chuẩn
- hợp với quy tắc giáo hội, tuân theo quy tắc giáo hội
- (thuộc) giáo sĩ
  - *canonical dress* — quần áo của giáo sĩ
- (âm nhạc) dưới hình thức canông

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
