---
word: canvass
meaningVi: cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'kænvəs"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# canvass nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kænvəs/

**canvass** — cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận.

## danh từ
- cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận
- cuộc vận động bầu cử, cuộc vận động bỏ phiếu

## động từ
- bàn cãi, tranh cãi, thảo luận tỉ mỉ; nghiên cứu tỉ mỉ (một vấn đề)
- vận động bầu cử; vận động bỏ phiếu (cho ai)
- đi chào hàng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
