{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"capable","word":"capable","url":"https://eword.vn/tu-dien/capable","html":"https://eword.vn/tu-dien/capable","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/capable.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/capable.json","meaningVi":"có khả năng, có năng lực; đủ sức làm điều gì","definitionEn":"having the power, skill, means, or opportunity to do something; competent and effective","pos":["adjective"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈkeɪpəbl/","ipaUs":"/ˈkeɪpəbl/","examples":[{"en":"She is capable of solving complex mathematical problems.","vi":"Cô ấy có khả năng giải quyết những bài toán phức tạp."},{"en":"A good manager should be capable of handling multiple tasks simultaneously.","vi":"Một người quản lý tốt phải có khả năng xử lý nhiều công việc cùng lúc."},{"en":"The new software is capable of processing large datasets efficiently.","vi":"Phần mềm mới này có khả năng xử lý các tập dữ liệu lớn một cách hiệu quả."},{"en":"I'm confident that you're capable of achieving your goals.","vi":"Tôi tin rằng bạn có khả năng đạt được mục tiêu của mình."}],"collocations":["capable of","entirely capable","more than capable","fully capable","technically capable"],"idioms":[],"synonyms":["able","competent","skilled","qualified","proficient"],"antonyms":["incapable","unable","incompetent","helpless"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Capable** (tính từ) mô tả một người hoặc vật có đủ khả năng, năng lực, kỹ năng để làm điều gì đó thành công. Nó nhấn mạnh sự **có năng lực** và **hiệu quả** trong thực hiện công việc.\n\n## Cách dùng chính\n\n### 1. **Capable + of + V-ing** (dạng phổ biến nhất)\nDùng để chỉ khả năng thực hiện một hành động cụ thể.\n\n- *He is capable of learning new languages quickly.* (Anh ấy có khả năng học các ngôn ngữ mới nhanh chóng.)\n- *The engine is capable of reaching 200 km/h.* (Động cơ có khả năng đạt tốc độ 200 km/h.)\n\n### 2. **Capable + tính từ** (hiếm hơn)\nDiễn tả kết quả hoặc trạng thái của khả năng.\n\n- *They are capable and professional.* (Họ có năng lực và chuyên nghiệp.)\n\n## Phân biệt với các từ tương tự\n\n| Từ | Khác biệt |\n|---|---|\n| **Capable** | Nhấn mạnh khả năng tiềm tàng, năng lực của người/vật |\n| **Able** | Dùng rộng hơn; chỉ có thể làm được ở thời điểm hiện tại |\n| **Competent** | Chuyên sâu hơn, chỉ người có chuyên môn, kỹ năng cụ thể |\n| **Qualified** | Chính thức hoặc pháp lý đủ điều kiện (có bằng cấp, chứng chỉ) |\n\n**Ví dụ phân biệt:**\n- *She is capable of becoming a great doctor.* (Cô ấy có tiềm năng trở thành bác sĩ giỏi.)\n- *She is able to work tomorrow.* (Cô ấy có thể làm việc ngày mai.)\n- *She is a competent surgeon.* (Cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật có năng lực.)\n- *She is qualified to practice medicine.* (Cô ấy đủ điều kiện hành nghề y khoa.)\n\n## Mẹo ghi nhớ\n\n💡 **\"Capable\" = CAPacity + ABLE** → có **năng lực/dung tích** để làm gì.\n\nNghĩ đến từ Latin *capabilis* (có thể chứa đựng, có khả năng).\n\n## Câu hỏi thường gặp (FAQ)\n\n**Q: Có thể dùng \"capable\" để chỉ hiện tại không?**\nA: Có, nhưng \"capable\" thường nhấn mạnh **khả năng tiềm tàng hoặc tổng quát**. Để chỉ khả năng hiện tại cụ thể, dùng \"able\" hoặc \"can\" sẽ tự nhiên hơn.\n- ✅ *She is capable of speaking five languages.* (tiềm năng)\n- ✅ *She can speak five languages right now.* (thực tế hiện tại)\n\n**Q: \"Capable\" có thể dùng với danh từ không?**\nA: Ít khi dùng trực tiếp; thường cần \"of\".\n- ✗ *a capable person work* (sai)\n- ✓ *a capable person* (đúng, nhưng hiểu ngầm \"of doing good work\")\n- ✓ *capable of hard work* (đúng)\n\n**Q: Ngược lại của \"capable\" là gì?**\nA: **Incapable** (không có khả năng) hoặc **unable** (không thể).\n- *He is incapable of making decisions.* (Anh ấy không có khả năng ra quyết định.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/capable","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}