{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"capacity","word":"capacity","url":"https://eword.vn/tu-dien/capacity","html":"https://eword.vn/tu-dien/capacity","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/capacity.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/capacity.json","meaningVi":"sức chứa, khả năng, công suất","definitionEn":"the maximum amount that something can contain or the ability to do something; the amount of work or the level of performance that someone or something is capable of","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"/kəˈpæsɪti/","ipaUs":"/kəˈpæsɪti/","examples":[{"en":"The stadium has a seating capacity of 50,000 people.","vi":"Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi."},{"en":"She has the capacity to learn multiple languages quickly.","vi":"Cô ấy có khả năng học nhanh nhiều ngôn ngữ."},{"en":"The factory is operating at full capacity to meet demand.","vi":"Nhà máy đang hoạt động ở công suất tối đa để đáp ứng nhu cầu."},{"en":"His capacity as a manager is to oversee all departments.","vi":"Vai trò của anh ấy là người quản lý có trách nhiệm giám sát tất cả các phòng ban."}],"collocations":["full capacity","production capacity","storage capacity","mental capacity","capacity for growth","at capacity","reach capacity","expand capacity"],"idioms":[],"synonyms":["ability","capability","competence","volume","extent"],"antonyms":["inability","incapacity"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Capacity** có hai nghĩa chủ yếu:\n\n1. **Sức chứa, dung tích**: lượng tối đa mà một thứ gì đó có thể chứa hoặc giữ\n   - *The water tank has a capacity of 1,000 liters.* (Bể nước có sức chứa 1.000 lít.)\n\n2. **Khả năng, năng lực**: khả năng thực hiện điều gì đó\n   - *Her capacity for hard work is impressive.* (Khả năng làm việc chăm chỉ của cô ấy rất ấn tượng.)\n\n## Phân biệt từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Capacity** | Sức chứa/khả năng (thường nói về giới hạn tối đa) | The bus is at full capacity. |\n| **Ability** | Kỹ năng, năng lực thực hành | She has the ability to sing well. |\n| **Competence** | Sự có năng lực, sự đủ khả năng | He demonstrated competence in the role. |\n| **Potential** | Tiềm năng, khả năng phát triển trong tương lai | The young player has great potential. |\n\n## Cách dùng thường gặp\n\n### 1. Ở vai trò/chức vụ\n- *In his capacity as director, he made important decisions.* (Trong vai trò là giám đốc, anh ấy đã đưa ra các quyết định quan trọng.)\n- *Acting in a legal capacity* (Hành động với tư cách pháp lý)\n\n### 2. Công suất, năng lực sản xuất\n- *Production capacity* (Công suất sản xuất)\n- *Operating at 80% capacity* (Hoạt động ở 80% công suất)\n\n### 3. Khả năng nhận thức hoặc tinh thần\n- *Mental capacity* (Khả năng nhận thức, năng lực tinh thần)\n- *Limited cognitive capacity* (Khả năng nhận thức hạn chế)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Cap** → **Captain** (thuyền trưởng) → \"chỉ huy được bao nhiêu người?\" → **Capacity** (sức chứa, khả năng)\n\n**\"Capacity = Cột giới hạn\"**: Dùng từ này khi nói về cái gì đó có **ranh giới tối đa** — dù là chứa vật, hay khả năng làm việc.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Khi nào dùng \"capacity\" vs \"ability\"?**\n- **Capacity**: Nhấn mạnh **giới hạn, mức độ tối đa**, thường khách quan (\"sức chứa bể nước là 100L\")\n- **Ability**: Nhấn mạnh **kỹ năng, năng lực thực tế** mà người/vật có thể làm (\"tôi có khả năng nói tiếng Anh\")\n\n**Q: \"To capacity\" là gì?**\n- Có nghĩa là **\"đến mức tối đa\"** — *The conference room was filled to capacity.* (Phòng hội thảo đã kín người.)\n\n## Ứng dụng\n\n- **Kinh doanh**: *Increase production capacity* (Tăng công suất sản xuất)\n- **Y tế**: *Mental capacity assessment* (Đánh giá khả năng nhận thức)\n- **Công nghệ**: *Storage capacity of a hard drive* (Dung lượng lưu trữ của ổ cứng)\n- **Xã hội**: *The venue's capacity for guests* (Sức chứa khách của địa điểm)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/capacity","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}