caps — những chữ cái hoa.
danh từ
- những chữ cái hoa
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Caps nghĩa là những chữ cái hoa
caps — những chữ cái hoa.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).