Phát âm: /'kæptiveit/
captivate — làm say đắm, quyến rũ.
ngoại động từ
- làm say đắm, quyến rũ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Captivate nghĩa là làm say đắm
Phát âm: /'kæptiveit/
captivate — làm say đắm, quyến rũ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).