---
word: captivity
meaningVi: tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị câu thúc
pos:
  - noun
ipa: kæp'tiviti
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# captivity nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kæp'tiviti/

**captivity** — tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị câu thúc.

## danh từ
- tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị câu thúc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
