{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"capture","word":"capture","url":"https://eword.vn/tu-dien/capture","html":"https://eword.vn/tu-dien/capture","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/capture.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/capture.json","meaningVi":"bắt, giữ, chiếm giữ; ghi lại, quay phim","definitionEn":"to take someone prisoner or gain control of something; to record or preserve something in image or writing","pos":["verb","noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈkæp.tʃər/","ipaUs":"/ˈkæp.tʃɚ/","examples":[{"en":"The police managed to capture the suspect after a two-hour chase.","vi":"Cảnh sát đã thành công bắt giữ nghi phạm sau một cuộc đuổi kéo dài hai giờ."},{"en":"The photographer captured a stunning sunset over the ocean.","vi":"Nhiếp ảnh gia đã ghi lại một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên biển."},{"en":"Our army captured three strategic towns during the military campaign.","vi":"Quân đội chúng ta chiếm giữ ba thị trấn chiến lược trong chiến dịch quân sự."},{"en":"The video captured the children's genuine joy and laughter.","vi":"Video đã ghi lại niềm vui và tiếng cười chân thành của các em bé."}],"collocations":["capture attention","capture the moment","capture the market","capture sb's heart","capture the essence"],"idioms":[],"synonyms":["seize","catch","take","record","document"],"antonyms":["release","free","lose"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Capture** (v.) có hai nghĩa chính:\n\n1. **Bắt giữ, chiếm giữ**: Lấy quyền kiểm soát hoặc sở hữu ai/cái gì, thường bằng lực lượng hoặc kế hoạch.\n   - *The army captured the enemy's fortress.* (Quân đội chiếm được pháo đài của kẻ thù.)\n\n2. **Ghi lại, ghi chép**: Lưu giữ hình ảnh, âm thanh hoặc ý tưởng ở dạng vật chất hoặc kỹ thuật số.\n   - *The camera captured every detail of the scene.* (Máy ảnh ghi lại mọi chi tiết của cảnh tượng.)\n\n**Capture** (n.) có nghĩa danh từ tương ứng: hành động bắt giữ hoặc thứ được giữ lại.\n   - *The capture of the criminal was a major victory for police.* (Việc bắt giữ tội phạm là một chiến thắng lớn đối với cảnh sát.)\n\n## Phân biệt từ tương tự\n\n| Từ | Điểm khác | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **catch** | Bắt gì đó vốn đang chuyển động; bớt trang trọng | *Catch the ball!* |\n| **seize** | Giành quyền kiểm soát bằng hành động quyết liệt | *Seize power!* |\n| **arrest** | Bắt giữ theo pháp luật (cảnh sát) | *Arrest the suspect.* |\n| **capture** | Bắt giữ qua chiến đấu hoặc ghi lại hình ảnh | *Capture the moment.* |\n\n## Cách sử dụng thường gặp\n\n- **Capture sb's attention**: Thu hút chú ý của ai\n  - *The advertisement captured my attention immediately.* (Quảng cáo đã thu hút chú ý tôi ngay lập tức.)\n\n- **Capture the moment**: Ghi lại khoảnh khắc\n  - *Don't forget to capture the moment with your phone!* (Đừng quên ghi lại khoảnh khắc bằng điện thoại!)\n\n- **Capture the essence/spirit**: Bắt được bản chất, tinh thần\n  - *The artist captured the essence of human emotion in her painting.* (Họa sĩ đã bắt được bản chất của cảm xúc con người trong bức tranh của cô.)\n\n## Ghi chú về ngữ pháp\n\n- **Động từ chuyên cần**: Không sử dụng ở thể tiếp diễn → *He is capturing the photos* (sai nếu chỉ hành động đơn)\n- **Dạng danh động từ**: *Capturing wildlife requires patience.* (Việc quay phim động vật hoang dã đòi hỏi sự kiên nhẫn.)\n- **Thì quá khứ**: captured (quy tắc)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/capture","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}