---
word: car
meaningVi: 'xe ô tô, xe hơi'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /kɑː(r)/
ipaUs: /kɑːr/
definitionEn: 'A road vehicle with an engine, seats for one to eight people, and four wheels'
examples:
  - en: I drive my car to work every day.
    vi: Tôi lái xe ô tô đi làm mỗi ngày.
  - en: She parked her car in the garage.
    vi: Cô ấy đỗ xe vào nhà để xe.
  - en: How much does a new car cost?
    vi: Một chiếc xe ô tô mới giá bao nhiêu?
  - en: The car broke down on the highway.
    vi: Chiếc xe ô tô bị hỏng trên đường cao tốc.
synonyms:
  - automobile
  - vehicle
  - motorcar
collocations:
  - drive a car
  - park a car
  - rent a car
  - buy a car
  - car accident
  - car insurance
  - car door
  - car seat
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Car** là phương tiện giao thông có động cơ, thường có 4 bánh xe, chỗ ngồi cho 1-8 người, dùng để vận chuyển trên đường.

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|-------|
| Lái/điều khiển | I **drive** a car |
| Đỗ xe | **Park** the car here |
| Sở hữu | I **have** a car |
| Mô tả loại | a luxury/sports/electric car |
| Thiệt hại | The car was **damaged** in the accident |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Car** vs **automobile**: Car là từ thông dụng; automobile là formal/chính thức hơn
- **Car** vs **vehicle**: Vehicle là từ chung (bao gồm xe bus, xe tải); car chỉ riêng ô tô 4 chỗ
- **Car** vs **taxi**: Taxi là xe được thuê; car có thể là xe riêng

## Mẹo nhớ

- **C**ar = **C**an go (bất cứ nơi nào) 🚗
- Hình dung một chiếc xe ô tô đặc trưng khi nhớ từ này

## FAQ

**Có phân biệt giữa "car" ở Mỹ và Anh không?**
Ở Anh, người ta cũng dùng "car", nhưng nói "motor car" trong ngữ cảnh formal. Người Mỹ chỉ dùng "car" hoặc "automobile".

**Sao không dùng "machine" thay vì "car"?**
"Machine" quá chung chung. "Car" chỉ riêng phương tiện giao thông có bánh xe, động cơ xăng/dầu.

**Khi nói nhiều xe, dùng "cars" hay "car"?**
Dùng **cars**: *There are many cars parked outside* (Có nhiều xe đỗ ngoài).
