---
word: career
meaningVi: sự nghiệp, con đường phát triển nghề nghiệp
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /kəˈrɪə(r)/
ipaUs: /kəˈrɪr/
definitionEn: an occupation or series of jobs that you do during your working
  life; to move fast in an uncontrolled way
examples:
  - en: She has built a successful career in marketing over the past ten years.
    vi: Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tiếp thị trong
      suốt mười năm qua.
  - en: He decided to change careers at the age of 40 to pursue his passion for
      teaching.
    vi: Anh ấy quyết định đổi nghề ở tuổi 40 để theo đuổi niềm yêu thích giảng dạy.
  - en: The car careered off the road during the storm.
    vi: Chiếc xe lao khỏi đường vào lúc giông bão.
  - en: After graduating, she wanted to start her career in finance.
    vi: Sau khi tốt nghiệp, cô ấy muốn bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính.
collocations:
  - build a career
  - career path
  - career change
  - career development
  - career goals
  - early career
  - long career
  - promising career
synonyms:
  - profession
  - occupation
  - job
  - vocation
  - calling
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Career** chủ yếu được dùng như danh từ để chỉ **con đường sự nghiệp dài hạn** — tập hợp các công việc liên quan mà một người thực hiện trong suốt đời làm việc. Từ này không chỉ một công việc duy nhất mà còn **phản ánh sự phát triển, tiến bộ và lựa chọn nghề nghiệp**.

Có thể dùng làm động từ (ít phổ biến) với nghĩa "chạy vụt, lao (một cách mất kiểm soát)".

## Phân biệt với từ gần

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Career** | Con đường phát triển nghề nghiệp dài hạn | She has a successful career in law. |
| **Job** | Công việc hiện tại (có thể tạm thời) | I got a new job at the bank. |
| **Profession** | Nghề đòi hỏi đào tạo đặc biệt (bác sĩ, luật sư) | Medicine is a respected profession. |
| **Occupation** | Công việc mà ai đó làm (trung lập) | What is your occupation? |
| **Vocation** | Nghề được gọi là chuyên môn (thường với cảm xúc) | Teaching is her true vocation. |

## Mẹo nhớ

- **Career** = **C**areful **choice** trong dài hạn (chọn con đường, không chỉ một bước)
- Thường kết hợp với các cụm: *build*, *develop*, *advance*, *pursue* một career
- "Career" mang tính **tích cực & dài hạn**; "job" trung lập & có thể ngắn hạn

## Các cụm từ thường gặp

- **Career path** — lộ trình sự nghiệp
- **Career ladder** — bậc thang tiến thân
- **Career goal** — mục tiêu sự nghiệp
- **Career change** — chuyển đổi sự nghiệp
- **Career counselor** — cố vấn hướng nghiệp
- **Early career** — giai đoạn đầu sự nghiệp

## Thắc mắc thường gặp

**Q: "Job" và "career" khác nhau thế nào?**

A: *Job* là công việc cụ thể bạn làm hiện tại (có thể thay đổi thường xuyên). *Career* là **tổng thể** những công việc liên quan mà bạn thực hiện để phát triển trong một lĩnh vực.

**Ví dụ:** 
- Tôi có một công việc làm kỹ sư phần mềm (a job) → nhưng sự nghiệp của tôi trong công nghệ thông tin kéo dài 15 năm (career).

**Q: "Career" chỉ dùng cho công việc formal?**

A: Thường dùng cho **công việc chuyên môn**, nhưng cũng có thể dùng cho nghề tự do. Ví dụ: "He built a career as a freelance artist" (anh ấy xây dựng sự nghiệp là họa sĩ tự do).
