---
word: carriage
meaningVi: xe ngựa
pos:
  - noun
ipa: "'kæridʤ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# carriage nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kæridʤ/

**carriage** — xe ngựa.

## danh từ
- xe ngựa
  - *a carriage and pair* — xe hai ngựa
  - *a carriage and four* — xe bốn ngựa
- (ngành đường sắt) toa hành khách
  - *the first class carriages* — các toa hạng nhất
- sự chuyên chở hàng hoá; cước chuyên chở hàng hoá
- bộ phận quay (của máy)
- sườn xe (gồm khung và bánh
- (quân sự) xe chở pháo ((thường) gun carriage)
- dáng, dáng đi
  - *a graceful carriage* — dáng đi yểu điệu
- sự thông qua (một dự luật, một kiến nghị ở quốc hội...)
- sự điều khiển, sự quản lý; sự thi hành, sự thực hiện (một công việc...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
