eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Carry-on nghĩa là gì?

Carry-on nghĩa là sự ồn ào ầm ự

noun

carry-on — sự ồn ào ầm ự.

danh từ

  • sự ồn ào ầm ự

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).