---
word: carton
meaningVi: hộp bìa cứng
pos:
  - noun
ipa: "'kɑ:tən"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# carton nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kɑ:tən/

**carton** — hộp bìa cứng.

## danh từ
- hộp bìa cứng (đựng hàng)
  - *a carton of cigarettes* — một tút thuốc lá
- bìa cứng (để làm hộp)
- vòng trắng giữa bia (bia tập bắn)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
