eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Cash nghĩa là gì?

Cash nghĩa là tiền

UK kæʃ · US kæʃ

nounverbadjectiveSơ–trung (A2)

Nghĩa chính

cash — tiền.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /kæʃ/

English: Money in the form of notes/bills and coins, as opposed to cheques/checks or electronic transactions.

Từ loại

  • noun
  • verb
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
After you bounced those checks last time, they want to be paid in cash. tiền

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.