Phát âm: /'kɑ:stiɳ/
casting — sự đổ khuôn, sự đúc.
danh từ
- sự đổ khuôn, sự đúc
- vật đúc
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Casting nghĩa là sự đổ khuôn
Phát âm: /'kɑ:stiɳ/
casting — sự đổ khuôn, sự đúc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).