---
word: casual
meaningVi: tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không có chủ định
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'kæʤjuəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# casual nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kæʤjuəl/

**casual** — tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không có chủ định.

## tính từ
- tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không có chủ định
  - *a casual meetting* — cuộc gặp gỡ tình cờ
  - *a casual glance* — cái nhìn bất chợt
- (thông tục) tự nhiên, không trịnh trọng, bình thường, thường
  - *clothers for casual wear* — thường phục
- vô ý tứ, cẩu thả; tuỳ tiện
  - *a casual person* — người vô ý; người cẩu thả
- không đều, thất thường, lúc có lúc không
  - *casual labourer* — người lao công có việc làm thất thường, người lao công không có việc làm cố định

## danh từ
- người không có việc làm cố định ((cũng) casual labourer)
- người nghèo túng thường phải nhận tiền cứu tế ((cũng) casual poor)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
