casually — tình cờ, ngẫu nhiên.
phó từ
- tình cờ, ngẫu nhiên
- thất thường
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Casually nghĩa là tình cờ
casually — tình cờ, ngẫu nhiên.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).