---
word: casualty
meaningVi: tai hoạ, tai biến; tai nạn
pos:
  - noun
ipa: "'kæʤjuəlti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# casualty nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kæʤjuəlti/

**casualty** — tai hoạ, tai biến; tai nạn.

## danh từ
- tai hoạ, tai biến; tai nạn
- (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích
  - *the enemy suffered heavy casualties* — quân địch bị thương vong nặng nề
- người chết, người bị thương, nạn nhân (chiến tranh, tai nạn...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
