---
word: cat
meaningVi: con mèo
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /kæt/
ipaUs: /kæt/
definitionEn: >-
  A small domesticated carnivorous mammal with fur, whiskers, and a long tail,
  commonly kept as a pet or for catching mice
examples:
  - en: She has a black cat as a pet.
    vi: Cô ấy nuôi một chú mèo đen làm thú cưng.
  - en: The cat is sleeping on the sofa.
    vi: Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
  - en: My cat loves to play with a ball of yarn.
    vi: Mèo của tôi rất thích chơi với cuộn len.
  - en: Cats are independent animals and can be aloof sometimes.
    vi: Những chú mèo là những động vật độc lập và đôi khi có thể lạnh lùng.
synonyms:
  - feline
  - tom
  - pussy
  - moggie
collocations:
  - pet cat
  - stray cat
  - wild cat
  - cat food
  - cat litter
  - cat nap
antonyms: []
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Cat** là một con vật có lông, đặc biệt được yêu thích nuôi làm thú cưng. Là một động vật ăn thịt nhỏ gọn với râu, vuốt và đuôi dài.

## Cách dùng
- Dùng như danh từ đếm được (countable noun): *a cat, two cats, the cat*
- Vị trí thường: chủ ngữ, tân ngữ trong câu
- **Ví dụ**: 
  - *My cat is three years old.* (Con mèo của tôi ba tuổi.)
  - *Do you have a cat?* (Bạn có nuôi mèo không?)

## Từ liên quan
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|-----------|---------|
| **Kitten** | Mèo con |
| **Tomcat** | Mèo đực |
| **Queen** | Mèo cái |
| **Whiskers** | Những cái râu mèo |
| **Paw** | Bàn chân mèo |

## Phân biệt dễ nhầm
- **Cat** (mèo) vs **Dog** (chó): Cat là vật ăn thịt nhỏ gọn, độc lập; Dog là vật ăn thịt lớn, trung thành, thường sủa
- **Cat** (danh từ) vs **Cat** (tính từ): Trong "cat nap" (giấc ngủ ngắn), "cat" dùng như tính từ

## Mẹo nhớ
Nhớ qua âm thanh "**kh**ó quên" /kæt/ — cái tiếng mèo kêu "**meow**" hay "**mew**" là cách dễ liên tưởng. Hoặc nhớ cách bú ngón tay của mèo khi con vật còn nhỏ.

## FAQ
**Q: "Cat" có những cách dùng khác ngoài động vật không?**
A: Có. "Cat" còn có nghĩa khác:
- *Catapult* (máy phóng, trong quân sự cổ đại)
- *Cat scan* (chụp CT)
- Slang: "cat" có thể chỉ một người phong cách, lạnh lùng

**Q: Số nhiều của "cat" là gì?**
A: *Cats* (ví dụ: *Three cats are playing in the garden.* — Ba chú mèo đang chơi trong khu vườn.)
