---
word: catastrophe
meaningVi: tai ương, tai biến, thảm hoạ, tai hoạ lớn
pos:
  - noun
ipa: kə'tæstrəfi
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# catastrophe nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kə'tæstrəfi/

**catastrophe** — tai ương, tai biến, thảm hoạ, tai hoạ lớn.

## danh từ
- tai ương, tai biến, thảm hoạ, tai hoạ lớn
- kết thúc thê thảm; kết thúc của một vở bi kịch

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
