catastrophic failure — hư hỏng tai hại, lỗi lầm trầm trọng, thất bại thảm thương.
- (Tech) hư hỏng tai hại, lỗi lầm trầm trọng, thất bại thảm thương
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Catastrophic failure nghĩa là hư hỏng tai hại
catastrophic failure — hư hỏng tai hại, lỗi lầm trầm trọng, thất bại thảm thương.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).