Phát âm: /'kætʃə/
catcher — người bắt tóm.
danh từ
- người bắt tóm
- (thể dục,thể thao) người bắt bóng (bóng chày)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Catcher nghĩa là người bắt tóm
Phát âm: /'kætʃə/
catcher — người bắt tóm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).