---
word: cautious
meaningVi: cẩn thận, thận trọng, lưỡng lự
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈkɔːʃəs/
ipaUs: /ˈkɔːʃəs/
definitionEn: careful to avoid potential problems or dangers; wary and prudent
  in decision-making
examples:
  - en: The doctor was cautious about prescribing new medication without further
      tests.
    vi: Bác sĩ rất thận trọng trước khi kê đơn thuốc mới mà không có thêm xét
      nghiệm.
  - en: She took a cautious approach to investing her savings.
    vi: Cô ấy tiếp cận một cách thận trọng với việc đầu tư tiết kiệm của mình.
  - en: The government issued a cautious warning about potential economic downturn.
    vi: Chính phủ đưa ra một cảnh báo thận trọng về suy thoái kinh tế có thể xảy ra.
collocations:
  - cautious approach
  - cautious optimism
  - cautious welcome
  - be cautious about
  - remain cautious
synonyms:
  - careful
  - wary
  - prudent
  - circumspect
  - guarded
antonyms:
  - reckless
  - careless
  - hasty
  - bold
  - rash
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Cautious** diễn tả thái độ hoặc hành động được thực hiện với sự cân nhắc cẩn thận, nhằm tránh rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực. Từ này không chỉ nói về sợ hãi, mà còn phản ánh **sự suy xét, khôn ngoan**.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Cautious** | Cân nhắc kỹ lưỡng, lựa chọn an toàn | *a cautious investor* |
| **Careful** | Tổng quát hơn, chú ý chi tiết | *be careful with that glass* |
| **Wary** | Đề phòng, nghi ngờ | *wary of strangers* |
| **Timid** | Nhút nhát, sợ sệt | *a timid person* |

## Sử dụng phổ biến

### 1. Trong bối cảnh kinh doanh/tài chính
- *cautious optimism* — lạc quan dè dặt
- *a cautious stance on inflation* — lập trường thận trọng về lạm phát

### 2. Y tế & khoa học
- Các chuyên gia thường "take a cautious approach" để đảm bảo an toàn

### 3. Tính cách con người
- *She's naturally cautious* — Cô ấy ưa bảo thận tự nhiên

## Mẹo nhớ

**CAUTION** → **CAUTIOUS**: "Caution" là danh từ (cảnh báo), "cautious" là tính từ (mang tinh thần cảnh báo). Hãy nhớ: người **cautious** là người **có caution** trong tâm trí.

## FAQ

**Q: "Cautious" có mang tính tiêu cực?**
A: Không nhất thiết. Nó có thể tích cực (suy xét kỹ) hoặc hơi tiêu cực (quá thận trọng). Ngữ cảnh quyết định.

**Q: Sự khác biệt giữa "cautious" và "worried"?**
A: "Worried" là cảm xúc (lo lắng), "cautious" là thái độ/hành động (thận trọng).

**Q: Có từ phó từ hay danh từ?**
A: Phó từ: **cautiously** (*She cautiously opened the door*) | Danh từ: **caution** (*Exercise caution!*)
