---
word: cease
meaningVi: dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
pos:
  - verb
  - noun
ipa: si:s
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cease nghĩa là gì?

**Phát âm:** /si:s/

**cease** — dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh.

## động từ
- dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
  - *to cease form work* — ngừng việc
  - *cease fire* — ngừng bắn!

## danh từ
- without cease không ngừng, không ngớt, liên tục
  - *to work without cease* — làm việc liên tục

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
