ceaselessly — không ngớt, liên tục.
phó từ
- không ngớt, liên tục
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ceaselessly nghĩa là không ngớt
ceaselessly — không ngớt, liên tục.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).