---
word: cede
meaningVi: nhượng, nhường lại
pos:
  - verb
ipa: si:d
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cede nghĩa là gì?

**Phát âm:** /si:d/

**cede** — nhượng, nhường lại.

## ngoại động từ
- nhượng, nhường lại (quyền hạn, đất đai...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
