---
word: celebrate
meaningVi: kỷ niệm, tưng bừng, đón chào, tôn vinh
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈsel.ɪ.breɪt/
ipaUs: /ˈsel.ə.breɪt/
definitionEn: to mark a special occasion with festivities or special actions; to
  publicly praise or honor something or someone
examples:
  - en: We celebrated our wedding anniversary with a romantic dinner at our favorite
      restaurant.
    vi: Chúng tôi kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tối lãng mạn tại nhà hàng yêu
      thích.
  - en: The whole town celebrated when their football team won the championship.
    vi: Cả thành phố tưng bừng khi đội bóng đá của họ vô địch.
  - en: The museum celebrated the life and work of the famous painter through a
      special exhibition.
    vi: Bảo tàng tôn vinh cuộc đời và tác phẩm của nhà vẽ nổi tiếng qua triển lãm
      đặc biệt.
  - en: Many countries celebrate Women's Day on March 8th.
    vi: Nhiều nước đón chào Ngày Quốc tế Phụ nữ vào ngày 8 tháng 3.
collocations:
  - celebrate a birthday
  - celebrate a success
  - celebrate an achievement
  - celebrate a victory
  - celebrate an occasion
  - celebrate together
synonyms:
  - commemorate
  - honor
  - mark
  - observe
  - party
  - rejoice
antonyms:
  - mourn
  - grieve
  - ignore
  - overlook
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Celebrate** (động từ) có hai nghĩa chính:

1. **Tổ chức lễ kỷ niệm, tưng bừng**: Làm những hoạt động đặc biệt để đánh dấu một sự kiện quan trọng (sinh nhật, kỷ niệm, thành tựu).
   - *We celebrated Christmas with family gatherings.* (Chúng tôi kỷ niệm Giáng sinh bằng những buổi họp mặt gia đình.)

2. **Tôn vinh, công khai ca ngợi**: Khẳng định rõ ràng lòng tôn trọng hoặc sự hoan hỉ về điều gì đó.
   - *The press celebrated the athlete's world record.* (Báo chí tôn vinh kỷ lục thế giới của vận động viên.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Celebrate** | Tổ chức lễ / tôn vinh | *celebrate a wedding* |
| **Commemorate** | Tưởng nhớ (có tính trang trọng hơn) | *commemorate the war dead* |
| **Party** | Tiệc tùng / vui chơi (danh từ/động từ) | *let's party tonight* |
| **Observe** | Tuân theo / ghi nhận (hình thức) | *observe a holiday* |

## Cách sử dụng

- **Celebrate + Danh từ**: *celebrate a birthday*, *celebrate success*
- **Celebrate + with + người/cách thức**: *celebrate with friends*, *celebrate with champagne*
- **Celebrate + Động từ-ing**: *celebrate winning the match*
- **Celebrate as**: *The victory was celebrated as a national triumph.*

## Mẹo nhớ

**"Cel-EB-rate"** → Lưu ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Hãy nghe từ gốc **"celebration"** (sự kỷ niệm) để nắm rõ cách phát âm.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có sự khác biệt giữa "celebrate" và "celebrate for" không?**
A: Có! 
- *celebrate* → sau đó là **sự kiện** (*celebrate a birthday*)
- *celebrate for* → thường không thông dụng; thay vào đó dùng *celebrate because of* hoặc *celebrate in honor of*

**Q: Khi nào dùng "celebrate" (động từ) vs "celebration" (danh từ)?**
A: 
- Động từ: *We celebrate every year.* (Chúng tôi kỷ niệm mỗi năm.)
- Danh từ: *The celebration lasted until midnight.* (Lễ kỷ niệm kéo dài đến nửa đêm.)
