---
word: certainty
meaningVi: điều chắc chắn
pos:
  - noun
ipa: "'sə:tnti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# certainty nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'sə:tnti/

**certainty** — điều chắc chắn.

## danh từ
- điều chắc chắn
  - *imperialism will be abolished, that's a certainty* — chủ nghĩa đế quốc sẽ bị tiêu diệt, đó là một điều chắc chắn
- vật đã nắm trong tay
- sự tin chắc, sự chắc chắn
- chắc chắn không còn hồ nghi gì nữa
- nhất định
- chớ nên thả mồi bắt bóng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
