Phát âm: /si'ru:ljən/
cerulean — xanh da trời.
danh từ
- xanh da trời
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Cerulean nghĩa là xanh da trời
Phát âm: /si'ru:ljən/
cerulean — xanh da trời.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).