ch — hội viên danh dự.
(viết tắt)
- hội viên danh dự (Companion of Honour)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ch nghĩa là hội viên danh dự
ch — hội viên danh dự.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).