---
word: chair
meaningVi: ghế
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /tʃeə(r)/
ipaUs: /tʃer/
definitionEn: >-
  A piece of furniture with a back and four legs, designed for one person to sit
  on; also means to preside over or lead (a meeting, committee, etc.)
examples:
  - en: Please sit in the chair by the window.
    vi: Vui lòng ngồi trên ghế bên cửa sổ.
  - en: She will chair the board meeting tomorrow.
    vi: Cô ấy sẽ chủ trì cuộc họp ban quản trị ngày mai.
  - en: The wooden chair creaked under his weight.
    vi: Chiếc ghế gỗ kêu lục cục dưới trọng lượng của anh ấy.
  - en: He was appointed to chair the committee.
    vi: Anh ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch của ủy ban.
synonyms:
  - seat
  - armchair
  - stool
  - bench
collocations:
  - sit in a chair
  - pull up a chair
  - desk chair
  - office chair
  - rocking chair
  - wheelchair
  - electric chair
  - chair leg
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Chair** có hai nghĩa chính:

1. **Danh từ**: Một đồ nội thất có lưng và bốn chân, dùng để một người ngồi
   - *a wooden chair* – ghế gỗ
   - *an office chair* – ghế văn phòng

2. **Động từ**: Chủ trì hoặc lãnh đạo (một cuộc họp, ủy ban...)
   - *to chair a meeting* – chủ trì một cuộc họp

## Cách dùng

### Danh từ - Chỉ cái ghế

Sử dụng khi nói về đồ vật để ngồi:
- *Can I borrow your chair?* – Tôi có thể mượn ghế của bạn không?
- *There are six chairs around the table.* – Có sáu chiếc ghế xung quanh bàn.

### Động từ - Chủ trì

Sử dụng trong bối cảnh công sở, hội họp:
- *Dr. Johnson chairs the English Department.* – Tiến sĩ Johnson là chủ tịch Bộ môn Tiếng Anh.
- *Who will chair the conference?* – Ai sẽ chủ trì hội nghị?

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Chair** | Ghế (1 chỗ) | *Pull up a chair* |
| **Seat** | Chỗ ngồi (tổng quát hơn) | *Please take a seat* |
| **Bench** | Ghế dài (2+ người) | *Park bench* |
| **Stool** | Ghế không lưng | *Bar stool* |

## Mẹo nhớ

**Chair = CHairs Are In Rooms**
- Các ghế (chairs) có lưng (back), bốn chân (legs) và thường được đặt trong phòng (room).
- "Chair" trong tiếng Anh có nghĩa "chủ tọa" từ phát triển từ khái niệm người ngồi trên chiếc ghế quan trọng nhất (ghế chủ tịch).

## FAQ

**1. Có sự khác biệt giữa "chair" và "armchair" không?**
- **Chair**: ghế đơn giản có lưng
- **Armchair**: ghế có tay vịn (armrests) ở hai bên

**2. "Chair" dùng khi nói tên chức vụ có được không?**
- Có! *She is the chair of the department* (Cô ấy là chủ tịch của phòng ban) hoặc *She is the chairwoman* (cô ấy là nữ chủ tịch)

**3. Dùng "sit on a chair" hay "sit in a chair"?**
- Cả hai đều đúng, nhưng:
  - **sit in** = sâu hơn, thoải mái hơn
  - **sit on** = có thể chỉ tạm thời hoặc cơ học hơn
