{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"challenge","word":"challenge","url":"https://eword.vn/tu-dien/challenge","html":"https://eword.vn/tu-dien/challenge","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/challenge.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/challenge.json","meaningVi":"thách thức, thách đố; khó khăn, vấn đề cần giải quyết","definitionEn":"a difficult task or problem that tests someone's ability; to question the truth or validity of something; to invite someone to compete or prove themselves","pos":["noun","verb"],"level":"a2","ipaUk":"ˈtʃæl.ɪndʒ","ipaUs":"ˈtʃæl.ɪndʒ","examples":[{"en":"Learning a new language is a big challenge for most adults.","vi":"Học một ngôn ngữ mới là một thách thức lớn đối với hầu hết người lớn."},{"en":"She challenged him to a chess match to see who was better.","vi":"Cô ấy thách anh ấy chơi cờ vua để xem ai giỏi hơn."},{"en":"The company faces significant challenges in the current market.","vi":"Công ty phải đối mặt với những khó khăn đáng kể trên thị trường hiện tại."},{"en":"Don't challenge my authority in front of the team.","vi":"Đừng hoài nghi quyền hạn của tôi trước mặt đội."}],"collocations":["face a challenge","rise to the challenge","meet a challenge","pose a challenge","challenge someone to do something","a major/significant challenge"],"idioms":[],"synonyms":["difficulty","obstacle","test","dare","problem"],"antonyms":["solution","ease"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Challenge** có hai cách dùng chính:\n\n### 1. Danh từ (Noun)\n- **Ý nghĩa:** Một việc khó khăn hoặc tình huống phức tạp yêu cầu nỗ lực lớn để vượt qua\n- **Ví dụ:** \"*Climate change is one of the greatest challenges of our time.*\" (Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất thời đại chúng ta)\n\n### 2. Động từ (Verb)\n- **Ý nghĩa:** Thách thức ai đó làm điều gì; hoài nghi tính chính xác hoặc hợp lệ của cái gì\n- **Ví dụ:** \"*I challenge you to prove that statement.*\" (Tôi thách bạn chứng minh điều đó)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |\n|---|---|---|\n| **Challenge** | Thách thức, khó khăn | Mang tính cạnh tranh hoặc nêu vấn đề |\n| **Problem** | Vấn đề | Tập trung vào điều cần giải quyết, trung lập hơn |\n| **Difficulty** | Khó khăn | Tập trung vào mức độ khó, không nhất thiết có yếu tố thách đố |\n| **Obstacle** | Chướng ngại vật | Cái gì đó ngăn cản đường đi, mang tính vật lý hơn |\n\n## Cách dùng phổ biến\n\n### \"Rise to the challenge\"\n- Nghĩa: Đứng lên đối mặt với một thách thức khó khăn\n- Ví dụ: \"*When the project became complicated, the team rose to the challenge.*\"\n\n### \"Face/Meet a challenge\"\n- Nghĩa: Gặp phải hoặc đương đầu với một thách thức\n- Ví dụ: \"*We must face the challenge of reducing carbon emissions.*\"\n\n### \"Pose a challenge\"\n- Nghĩa: Tạo ra một thách thức\n- Ví dụ: \"*The new regulations pose a challenge for small businesses.*\"\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"Chal\" → \"call\"**: Challenge là một \"lời gọi\" để bạn thử sức, chứng tỏ năng lực của mình\n- Khi ai đó nói \"I challenge you\", họ đang \"gọi bạn\" lên để làm điều khó khăn\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Challenge\" luôn mang ý nghĩa tiêu cực?**  \nA: Không. Mặc dù thường nói tới những việc khó, nhưng \"challenge\" cũng có thể là cơ hội tốt để phát triển bản thân. Ví dụ: \"*This project is a great challenge for my skills.*\" (Dự án này là một cơ hội tuyệt vời để phát triển kỹ năng của tôi)\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"challenge someone\" và \"challenge something\"?**  \n- **Challenge someone**: Thách thức một người → \"*She challenged me to a debate.*\"\n- **Challenge something**: Hoài nghi/phản đối cái gì → \"*They challenged the validity of the research.*\" (Họ hoài nghi tính hợp lệ của nghiên cứu)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/challenge","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}