challenging — đề ra những vấn đề thử thách năng lực của ai; kích thích.
tính từ
- đề ra những vấn đề thử thách năng lực của ai; kích thích
- a challenging job, test, assignment — một công việc, sự thử thách, sự phân công kích thích
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).