{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"challenging","word":"challenging","url":"https://eword.vn/tu-dien/challenging","html":"https://eword.vn/tu-dien/challenging","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/challenging.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/challenging.json","meaningVi":"đầy thử thách, khó khăn; đòi hỏi nỗ lực cao","definitionEn":"Demanding effort and determination; difficult but interesting or exciting","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"ˈtʃæl.ən.dʒɪŋ","ipaUs":"ˈtʃæl.ən.dʒɪŋ","examples":[{"en":"Learning a new language is a challenging task, but it opens many opportunities.","vi":"Học một ngôn ngữ mới là một nhiệm vụ đầy thử thách, nhưng nó mở ra nhiều cơ hội."},{"en":"She found the project challenging at first, but she enjoyed the process of solving problems.","vi":"Cô ấy thấy dự án đầy thử thách lúc đầu, nhưng cô ấy rất thích quá trình giải quyết vấn đề."},{"en":"The challenging conditions in the mountains tested the climbers' strength and determination.","vi":"Những điều kiện khó khăn trên núi đã thử thách sức mạnh và quyết tâm của những người leo núi."},{"en":"Despite the challenging economy, the company managed to grow its market share.","vi":"Dù nền kinh tế khó khăn, công ty vẫn quản lý được tăng thị phần của mình."}],"collocations":["challenging task","challenging situation","challenging environment","challenging project","challenging circumstances","challenging work","challenging experience","challenging question","find something challenging","prove challenging"],"idioms":[{"phrase":"rise to the challenge","meaningVi":"đứng lên đương đầu với thử thách; đáp ứng được yêu cầu khó khăn","exampleEn":"Despite the difficult circumstances, the team rose to the challenge and delivered the project on time.","exampleVi":"Dù gặp khó khăn, đội ngũ đã đứng lên đương đầu với thử thách và giao dự án đúng hạn."},{"phrase":"a challenge to someone","meaningVi":"điều gây khó dễ/thử thách; yêu cầu chứng minh khả năng","exampleEn":"The new CEO sees the declining sales as a challenge to her leadership skills.","exampleVi":"CEO mới xem doanh số giảm là một thử thách đối với kỹ năng lãnh đạo của cô."}],"synonyms":["difficult","demanding","tough","taxing","arduous","testing"],"antonyms":["easy","simple","straightforward","unchallenging"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n**Challenging** là tính từ diễn tả điều gì đó **đòi hỏi nỗ lực cao, khó khăn nhưng thường hấp dẫn**. Từ này mang hai khía cạnh:\n- Khó khăn, đòi hỏi (negative sense): \"a challenging problem\"\n- Lý thú, kích thích (positive sense): \"a challenging opportunity\"\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n| Từ | Nhấn mạnh | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Challenging** | Khó nhưng có thể hấp dẫn | *\"This is challenging work\"* (khó nhưng đáng làm) |\n| **Difficult** | Khó về mặt kỹ thuật | *\"This is difficult work\"* (khó, không nhất thiết hấp dẫn) |\n| **Hard** | Khó, nặng nề | *\"This is hard work\"* (vất vả, mệt mỏi) |\n| **Demanding** | Đòi hỏi cao, tốn công sức | *\"This is demanding work\"* (yêu cầu nhiều nỗ lực) |\n\n**Mẹo nhớ:** Từ *challenging* thường được dùng khi **có cơ hội học hỏi hoặc phát triển** (\"challenging yourself\"), còn *difficult* là trung tính hơn, chỉ nói khó mà không nói đến giá trị.\n\n## Cách sử dụng\n- **\"Find + something + challenging\"**: *\"I find mathematics challenging\"* (tôi thấy toán học khó)\n- **\"A challenging + danh từ\"**: *\"a challenging task/goal/situation\"*\n- **\"Rise to the challenge\"** (thành ngữ): Đứng lên đương đầu với thử thách khó\n\n## FAQ\n**Q: Có thể dùng *challenging* ở dạng danh từ không?**\nA: Có, dạng danh từ là **challenge** (*\"face a challenge\"*, *\"take on a challenge\"*).\n\n**Q: *Challenging* hay *challenging* + danh từ hay động từ?**\nA: *Challenging* là tính từ, **không** đi với động từ trực tiếp. Dùng: *\"challenging task\"* (danh từ), không phải *\"challenging to do\"* (mặc dù *\"to challenge\"* là động từ).\n\n**Q: Sự khác nhau giữa \"challenging\" và \"challenged\" là gì?**\nA: \n- **Challenging** = gây thử thách (chủ động)\n- **Challenged** = bị thử thách (bị động), hoặc *\"differently abled\"* (khuyết tật)\n- *\"He finds the job challenging\"* vs. *\"He is challenged by the job\"*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/challenging","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}